Up to 4.9 GHz; 12 Cores, 14 Threads P-cores: 2 Cores, up to 4.9 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, up to 4.1 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, up to 2.4 GHz Turbo
Bộ nhớ đệm
12 MB Intel® Smart Cache
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
Dung lượng
32GB DDR5 5600MHz (1x32GB)
Số khe cắm
2 x DDR5 5600MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 64GB
Ổ cứng (SSD Laptop)
Dung lượng
512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
Khả năng nâng cấp
<Đang cập nhật>
Ổ đĩa quang (ODD)
Không
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình
14.0 inch FHD+, IPS, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Độ phân giải
FHD+ (1920 x 1200)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý
Intel® Graphics
Công nghệ
Kết nối (Network)
Wireless
Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax
Lan
Không
Bluetooth
Bluetooth® 5.3 card
3G/Wimax(4G)
Keyboard (Bàn Phím)
Kiểu bàn phím
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot
Mouse (Chuột)
Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB
2 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery ports 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port
Kết nối HDMI/VGA
1 x HDMI 2.1 port
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Tai nghe
1 x global headset jack
Camera
1080p at 30 fps, FHD RGB HDR camera, Digital-array microphones
Audio
Stereo speakers with Cirrus Logic codec for audio processing, 2W x 2 = 4W total
Pin Laptop
Dung lượng pin
3cell 45Wh
Thời gian sử dụng
Sạc Pin Laptop
Đi kèm 65W AC adapter, USB Type-C
Hệ điều hành (Operating System)
Hệ điều hành đi kèm
Windows 11 Home
Hệ điều hành tương thích
Windows 11
Thông tin khác
Trọng lượng
Tối thiểu: 1.40 kg
Kích thước
Starting Height (front): 0.78 in. (19.78 mm) Starting Height (rear): 0.78 in. (19.77 mm) Starting Height (maximum): 0.79 in. (19.95 mm) Depth: 8.80 in. (224.00 mm) Width: 12.30 in. (313.50 mm)
Up to 4.9 GHz; 12 Cores, 14 Threads P-cores: 2 Cores, up to 4.9 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, up to 4.1 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, up to 2.4 GHz Turbo
Bộ nhớ đệm
12 MB Intel® Smart Cache
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
Dung lượng
32GB DDR5 5600MHz (1x32GB)
Số khe cắm
2 x DDR5 5600MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 64GB
Ổ cứng (SSD Laptop)
Dung lượng
512GB SSD PCIe Gen4 NVMe
Khả năng nâng cấp
<Đang cập nhật>
Ổ đĩa quang (ODD)
Không
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình
14.0 inch FHD+, IPS, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Độ phân giải
FHD+ (1920 x 1200)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý
Intel® Graphics
Công nghệ
Kết nối (Network)
Wireless
Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax
Lan
Không
Bluetooth
Bluetooth® 5.3 card
3G/Wimax(4G)
Keyboard (Bàn Phím)
Kiểu bàn phím
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot
Mouse (Chuột)
Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB
2 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery ports 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port
Kết nối HDMI/VGA
1 x HDMI 2.1 port
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Tai nghe
1 x global headset jack
Camera
1080p at 30 fps, FHD RGB HDR camera, Digital-array microphones
Audio
Stereo speakers with Cirrus Logic codec for audio processing, 2W x 2 = 4W total
Pin Laptop
Dung lượng pin
3cell 45Wh
Thời gian sử dụng
Sạc Pin Laptop
Đi kèm 65W AC adapter, USB Type-C
Hệ điều hành (Operating System)
Hệ điều hành đi kèm
Windows 11 Home
Hệ điều hành tương thích
Windows 11
Thông tin khác
Trọng lượng
Tối thiểu: 1.40 kg
Kích thước
Starting Height (front): 0.78 in. (19.78 mm) Starting Height (rear): 0.78 in. (19.77 mm) Starting Height (maximum): 0.79 in. (19.95 mm) Depth: 8.80 in. (224.00 mm) Width: 12.30 in. (313.50 mm)