DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF275dw (In đảo mặt| Copy| Scan| A4| A5| USB| Lan| WIFI)

Thương hiệu: Canon Mã sản phẩm: MF275dw
9,590,000₫ 10,990,000₫
-13%
(Tiết kiệm: 1,400,000₫)

Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF275dw (In đảo mặt| Copy| Scan| A4| A5| USB| Lan| WIFI)

Khuyến mãi

Gọi đặt mua 1900866868 (8:00 - 20:00)

Chỉ có tại Tân Hưng Phát

Zalo OA

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Hiệu suất và Tốc độ

Máy in Canon này có khả năng in tối đa 29 trang/phút (A4) với độ phân giải cao nhất 2.400 x 600 dpi, đảm bảo chất lượng in sắc nét. Bộ nhớ RAM 256MB giúp xử lý các tác vụ nhanh chóng và hiệu quả.

Khay giấy và ADF

Máy được trang bị khay giấy 150 tờ và khay tay 1 tờ, cùng với khay ADF chứa được 35 tờ, giúp tăng cường hiệu suất làm việc.

Tính năng fax

Tốc độ truyền fax là 3 giây/trang và bộ nhớ fax lên đến 256 trang, giúp xử lý các tài liệu quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF275dw

Kết nối và Tính năng đặc biệt

Canon MF275dw hỗ trợ kết nối USB 2.0, Ethernet 10/100 và WiFi 802.11 b/g/n, cho phép in ấn và scan từ các thiết bị di động thông minh. Máy cũng có chức năng in hai mặt tự động và màn hình LCD 6 dòng cảm ứng, giúp người dùng dễ dàng thao tác và quản lý công việc.

Công suất sử dụng và Kích thước

Máy in đen trắng này có công suất sử dụng khuyến nghị tối đa 2.000 trang/tháng, kích thước 390 x 374 x 368 mm và trọng lượng 11,1 kg, phù hợp cho không gian văn phòng nhỏ và vừa.

Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF275dw

Mực in

Canon MF275dw sử dụng mực Canon 071, cho khả năng in khoảng 1.200 trang với độ phủ 5%, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

Thông số kỹ thuật

Phương thức in In tia laser đơn sắc
Tốc độ in 29 ppm (A4) / 30 ppm (Letter)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 2,400 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) 7.5 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 5.4 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) 3.2 giây
Ngôn ngữ in UFR II
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Lề in A4: Lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 5 mm; Letter: Lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 10 mm (Phong thư)
Tốc độ sao chép 29 ppm (A4)
Độ phân giải sao chép 600 × 600 dpi
Thời gian in copy đầu tiên (FCOT) ADF 8.9 giây
Số bản chụp tối đa Lên đến 999 bản
Độ thu phóng 25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chép Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu
Độ phân giải khi quét Quang học lên tới 600 x 600dpi (Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi)
Loại quét Cảm biến hình ảnh chạm màu
Kích cỡ quét tối đa Mặt kính: Lên tới 216 x 297 mm, ADF: Lên tới 216 x 356 mm
Tốc độ quét Mặt kính: 3.5 giây hoặc ít hơn, ADF: 20 ipm (trắng đen), 15 ipm (màu)
Chiều sâu màu 24-bit
Quét kéo Tiêu chuẩn, USB and Network
Quét đẩy (Quét tới PC) bằng MF Scan Utility Tiêu chuẩn, USB and Network
Quét tới Đám mây MF Scan Utility
Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA
Tốc độ Modem Lên đến 33.6 Kbps (Lên đến 3 giây/trang)
Độ phân giải fax Lên đến 200 x 400 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ Lên đến 256 trang
Chế độ Nhận Chỉ fax, Nhận fax thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Điện thoại
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ vĩnh viễn
Tính năng fax Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit Only) DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Lượng nạp giấy (định lượng 80g/m2) Khay giấy: 150 tờ, ADF: 35 tờ
Lượng xuất giấy (định lượng 80g/m2) 50 tờ
Khổ giấy Khay giấy: A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (min. 76 x 127 mm to max. 216 x 356 mm), ADF: A4, B5, A5, B6, Letter, Legal (min. 148 x 105 mm to max. 216 x 356 mm)
In 2 mặt A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (min. 210 x 279 mm to max. 216 x 356 mm)
Loại giấy Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy Khay giấy: 60 – 163 g/m2, ADF: 50 – 105 g/m2
Giao diện tiêu chuẩn Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection)
Giao thức mạng In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6), Trình ứng dụng TCP/IP: Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6), Quản lý: SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng Có dây: IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3, Không dây: Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS
Phần mềm đi kèm Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status
Bộ nhớ thiết bị 256 MB
Hiển thị Màn hình LCD cảm ứng 6.0"
Yêu cầu nguồn điện AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ Hoạt động: 530 W (max. 1,300 W), Chế độ chờ: 5.8 W, Chế độ nghỉ: 1.0 W
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 – 30°C, Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang
Kích thước (W x D x H) 390 x 374 x 368 mm
Trọng lượng 11 kg
Vật tư mực Tiêu chuẩn Cartridge 071: 1,200 trang (theo máy: 700 pages), Dung tích lớn Cartridge 071H : 2,500 trang

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM