9/9

Router UAP‑XG Ubiquiti Unifi XG AP Indoor 802.11ac Wave2 Quad-Radio WiFi AP

Giảm 21%
Hover on image to enlarge

Đặc điểm nổi bật

  • Ubiquiti Unifi UAP‑XG Indoor 802.11AC Wave2 Quad-Radio WiFi Wireless Access Point with 10 Gigabit Ethernet and 1,500 Client Capacity Support
Còn hàng
27,990,000 đ
21,990,000 đ
Bạn tiết kiệm: 6,000,000 đ (21%)
+
Mua ngay với 1 nhấp chuột
yên tâm mua hàng
Chính sách giao hàng
  • - Giao hàng toàn quốc
  • - Giao hàng trước trả tiền sau COD
  • - Miễn phí giao hàng (bán kính 20km) với đơn hàng trên 500.000đ
  • - Miễn phí giao hàng 300km với khách hàng Games Net, Doanh Nghiệp, Dự Án
  • - Giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 20h00 hàng ngày, gồm cả thứ 7, CN, ngày lễ

UAP‑XG
Dimensions228 x 228 x 50 mm (8.98 x 8.98 x 1.97")
WeightWeight: 1.20 kg (2.65 lb)
With Mounting Kits: 1.35 kg (2.98 lb)
Networking Interface1 Port 10/100/1000 Ethernet
1 Port 1/10 Gbps ICM Ethernet Port
ButtonsReset
Power Method802.3bt PoE
Power SupplyPoE Injector 50VDC, 1.2A Gigabit
Power SaveSupported
BeamformingSupported
Maximum Power Consumption31W
Radios2.4 GHz, (2) 5 GHz, Security
Supported Voltage Range44 to 57VDC
TX Power2.4 GHz: 25 dBm
5 GHz: 25 dBm
MIMO2.4 GHz: 4x4
5 GHz: (2) 4x4
Radio Rates2.4 GHz: 800 Mbps
5 GHz: (2) 1733 Mbps
Antennas2.4 GHz: (2) Dual-Port, Dual-Polarity Antennas, 6 dBi each
5 GHz: (2) Dual-Port, Dual-Polarity Antennas, 8 dBi each
Wi-Fi Standards802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2
Wireless SecurityWEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES), 802.11 w/PMF
BSSIDUp to 8 per Radio
MountingWall/Ceiling/Junction Box (Kits Included)
Operating Temperature-10 to 60° C (14 to 140° F)
Operating Humidity5 to 95% Noncondensing
CertificationsCE, FCC, IC
Advanced Traffic Management
VLAN802.1Q
Advanced QoSPer-User Rate Limiting
Guest Traffic IsolationSupported
WMMVoice, Video, Best Effort, and Background
Concurrent Clients (user)1500
Supported Data Rates (Mbps)
StandardData Rates
802.11a6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40)
802.11ac6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80)
802.11b1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Sản phẩm liên quan